Vũ Hoàng Chương sinh năm 1915 tại thành phố Nam Định, trong một gia đình khoa bảng có truyền thống văn hóa, còn nguyên quán của ông ở làng Phù Ủng, tỉnh Hưng Yên. Ông lớn lên và trưởng thành đúng vào buổi giao thời của thi ca Việt Nam, buổi mà phong trào Thơ Mới đang cuộn trào như cơn lũ, cuốn theo bao hồn thơ trẻ ra khỏi khuôn khổ niêm luật cũ để đi tìm một tiếng nói cho riêng mình.
Giữa những tên tuổi lớn của thời ấy, Vũ Hoàng Chương vẫn là một gương mặt đặc biệt, khó xếp vào bất cứ trường phái nào một cách trọn vẹn. Người ta thường nhớ đến ông qua hình ảnh nhà thơ của men say, của khói thuốc phiện và rượu nồng.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, người ta sẽ bỏ lỡ một Vũ Hoàng Chương khác, sâu lắng hơn và cũng đau đớn hơn nhiều. Đó là một hồn thơ mang trong mình chất tài tử phóng khoáng nhưng đồng thời cũng chất chứa một cảm thức cô đơn, một nỗi đau thời thế không thể nguôi và một ý thức về thân phận con người trong đẩy đưa vô tình của thời gian. Thơ ông là nơi gặp gỡ của Đông và Tây, của cổ điển và hiện đại; trong đó những ảnh hưởng của Hán học, Phật giáo, Đạo giáo cùng cảm thức về luân hồi, sinh tử nhiều lần hòa quyện với nỗi niềm thế sự và tâm trạng cá nhân.
Thế nên, không chỉ là nhà thơ của men say, Vũ Hoàng Chương còn là nhà thơ của tỉnh thức. Và chính vì mang trong mình cả hai cực ấy, say và tỉnh, đắm chìm và siêu thoát, mà thơ ông trở nên phức tạp và không ngừng gợi mở.
Đằng sau những câu thơ tài hoa, những cuộc say và những cuộc tình phù phiếm, Vũ Hoàng Chương là một người thơ luôn bị dằn vặt bởi thời gian, bởi sự mất còn của vạn vật, bởi hình bóng quê nhà xa khuất, bởi cái chết đang lặng lẽ tiến gần, bởi câu hỏi về sự lưu tồn của linh hồn sau khi thân xác đã tan vào cát bụi. Và trên hết, ông luôn trăn trở trước một câu hỏi tưởng đơn giản mà chiều sâu chứa đựng nó thì lại vô cùng khủng khiếp – con người, rồi sẽ để lại gì, sau khi mình đã ra đi?
Bài thơ Nguyện Cầu được in ở vị trí mở đầu tập thơ Rừng Phong, xuất bản tại Sài Gòn năm 1954. Đây là một thời điểm đặc biệt trong cuộc đời Vũ Hoàng Chương cũng như trong lịch sử đất nước, chiến tranh và những biến động chánh trị đã làm đảo lộn đời sống của cả một dân tộc, đồng thời đưa nhà thơ đến một bước ngoặt lớn khi ông rời miền Bắc vào miền Nam. Trong bối cảnh ấy, Nguyện Cầu vang lên không chỉ như tiếng nói của một cá nhân trước những mất còn của đời người, mà còn như một nỗi niềm trước thời thế, quê hương và thân phận con người. Tuy nhiên, thay vì xem bài thơ đơn thuần như một tiếng than về thời cuộc, thì có lẽ, ta nên đọc nó trên nền của một tâm thức luôn bị dằn vặt bởi sanh tử, luân hồi, cát bụi, quê hương và sự hữu hạn của kiếp người.
Với nhan đề Nguyện Cầu, bài thơ đã đề cập đến một trạng thái tinh thần thiêng liêng, một lời khấn nguyện khiêm nhường, lặng lẽ. “Ta” trong bài thơ vừa là chính Vũ Hoàng Chương với những trải nghiệm riêng của một đời người, vừa có thể được đọc rộng ra như tiếng nói của bất cứ ai đang đứng trước giới hạn nghiệt ngã của kiếp sống, đang cảm nhận sự hữu hạn của mình giữa cái vô hạn của đất trời.
Bài thơ mở đầu bằng một câu hỏi ngắn gọn nhưng nặng trĩu tâm tư: Ta còn để lại gì không? Nếu đọc thoáng qua, có thể tưởng đó chỉ là một câu hỏi về danh tiếng, về sự nghiệp, về việc người ta sẽ nhớ đến mình như thế nào sau khi khuất bóng. Nhưng đọc kỹ hơn, ta sẽ nhận ra câu hỏi ấy mang rất nhiều tầng nghĩa khác nữa.
Nguyện Cầu có thể được đọc như câu hỏi về ý nghĩa của một đời người đã sống; về giá trị thực sự của một kiếp thơ đã trải qua bao thăng trầm; về mối liên hệ giữa con người và quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn mà đôi khi số phận buộc phải rời xa; về sự tồn tại hay không tồn tại của linh hồn sau cái chết; và sâu xa hơn cả, về giá trị của nghệ thuật khi đối diện với sự hủy hoại không ngừng của thời gian.
******
II. TÂM HƯƠNG ĐỐT NÉN LINH SẦU
BÀI THƠ NGUYỆN CẦU
Ta còn để lại gì không? Kìa non đá lở, này sông cát bồi Lang thang từ độ luân hồi U minh nẻo trước xa xôi dặm về Trông ra bến hoặc, bờ mê Nghìn thu nửa chớp, bốn bề một phương Ta van cát bụi bên đường Dù nhơ, dù sạch, đừng vương gót này Để ta tròn một kiếp say Cao xanh liều một cánh tay níu trời Nói chi thua được với đời Quản chi những tiếng ma cười đêm sâu Tâm hương đốt nén linh sầu Nhớ quê dằng dặc ta cầu đó thôi Đêm nào ta trở về ngôi Hồn thơ sẽ hết luân hồi thế gian Một phen đã nín cung đàn Nghĩ chi còn mất, hơi tàn thanh âm.
******
II.1. LANG THANG TỪ ĐỘ LUÂN HỒI
Ta còn để lại gì không? Kìa non đá lở, này sông cát bồi Lang thang từ độ luân hồi U minh nẻo trước xa xôi dặm về
Khổ thơ đầu tiên mở ra bằng câu hỏi – ta còn để lại gì không? Đây là câu hỏi hướng về bản thể, về căn cước, về dấu vết, về sự lưu giữ, về những gì còn sót lại sau một đời sống đã trôi qua.
Với câu hỏi này, tác giả đã tự nguyện bước ra khỏi giới hạn của một cái tôi cá nhân nhỏ bé, để đối diện trực tiếp với thời gian, với lịch sử, với sự hủy diệt không thể tránh khỏi và với ý nghĩa tối hậu của một đời người.
Kìa non đá lở, này sông cát bồi – non sông là hình ảnh cổ điển trong thi ca phương Đông, gợi nhắc đến chuyện thương hải tang điền, biển xanh hóa nương dâu. Núi xưa nay thường được dùng để ám chỉ về sự vững chãi, bền lâu, thế mà cũng có ngày lở xuống. Sông vốn luôn chảy trôi, vậy mà cũng không ngừng đổi dòng, bồi lấp. Non lở, sông bồi, hai hình ảnh đặt cạnh nhau đã gợi ra những đổi dời của cảnh vật trước bước đi của thời gian. Thiên nhiên, giờ đây, trở thành chứng nhân cho quy luật biến dịch và vô thường của vạn vật.
Giữa những đổi dời của cảnh vật, con người xuất hiện như một kẻ lang thang, không chỉ trong không gian địa lý mà còn qua những vòng luân hồi nối tiếp nhau. “Từ độ luân hồi” khiến cuộc lang thang của tác giả vượt khỏi phạm vi một đời người cụ thể, mở ra thành cuộc tồn sinh rộng lớn hơn, nơi con người luôn bị cuốn đi giữa sanh tử và những kiếp sống chưa biết bao giờ mới dứt.
U minh nẻo trước xa xôi dặm về – “u minh” gợi ra cõi tối tăm, mờ mịt, một miền tồn tại nằm ngoài tầm nhận biết của con người. Trong mạch thơ này, “u minh” là miền phía trước của một hành trình chưa biết rõ điểm đến, nơi sự sống, cái chết và những vòng luân hồi dường như giao thoa trong một không gian huyền ảo. Cụm từ “xa xôi dặm về” càng làm cho con đường ấy trở nên hun hút và khó dò.
Tác giả trong khổ thơ, mới thật là nhỏ bé và bơ vơ làm sao. Ông đang đứng trước vô cùng của thời gian, vô tận của cõi tồn sinh, đồng thời, mang trong lòng một câu hỏi u uẩn không dễ để trả lời.
******
II.2. DÙ NHƠ, DÙ SẠCH, ĐỪNG VƯƠNG GÓT NÀY
Trông ra bến hoặc, bờ mê Nghìn thu nửa chớp, bốn bề một phương Ta van cát bụi bên đường Dù nhơ, dù sạch, đừng vương gót này
Bước sang khổ thơ thứ hai, không gian của bài thơ tiếp tục được mở rộng qua hình ảnh “bến”, “bờ”, những hình ảnh quen thuộc trong tư tưởng và văn học Phật giáo, thường gợi một cuộc vượt qua, từ cõi mê sang bờ giác. Ở đây, “bến hoặc” đi cùng “bờ mê”, tạo nên một không gian vừa thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng: con người đứng trước một miền mê lầm, trước một cuộc chuyển tiếp mà điểm đến vẫn còn xa xôi, chưa thể nắm bắt. “Bến”, “bờ” vì thế không chỉ gợi một không gian địa lý, mà còn gợi một hành trình tinh thần, một khát vọng vượt khỏi những ràng buộc của cõi sống.
Nghìn thu nửa chớp – nghìn năm được ví như chỉ một khoảnh khắc chớp mắt. Khoảng thời gian tưởng như dài vô tận đối với đời người, khi đặt trong sự rộng lớn của sự tồn tại, bỗng trở nên ngắn ngủi đến không ngờ. Câu thơ là cảm thức của tác giả về sự ngắn ngủi và biến đổi của kiếp người, đồng thời gần với tư tưởng vô thường của Phật giáo: những gì con người tưởng là lâu dài, bền chắc, rốt cuộc cũng chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian hữu hạn.
Bốn bề một phương – là một cách diễn đạt đầy nghịch lý và hàm súc. Bốn phía vốn gợi một không gian rộng mở, nhưng lại chỉ còn “một phương”, khiến không gian vừa như mở ra vô tận, vừa như thu lại vào một hướng duy nhất. Câu thơ tạo nên cảm giác về một con người đang đứng giữa cõi mênh mông mà không dễ tìm được một điểm tựa chắc chắn. Không gian bên ngoài càng rộng thì cảm giác cô độc, bơ vơ của con người càng trở nên rõ rệt hơn.
Ta van cát bụi bên đường – lời van xin của tác giả không hướng đến một đấng quyền năng cụ thể nào, mà hướng đến “cát bụi”, một hình ảnh vốn nhỏ bé, phù du và gần gũi với thân phận con người. Cách nhà thơ đặt cái “ta” xuống trước “cát bụi” đã tạo nên một ấn tượng đặc biệt – con người vốn mang khát vọng vượt thoát khỏi cõi trần, nhưng lại phải đối diện với chính thứ bụi trần mà mình muốn rời bỏ.
Dù nhơ, dù sạch, đừng vương gót này – “nhơ” và “sạch” có thể được hiểu rộng hơn như hai trạng thái đối lập của cõi thế gian: nhiễm và tịnh, vướng mắc và không vướng mắc. Quan trọng hơn cả, tác giả không muốn bất cứ dấu vết nào của cát bụi có thể níu kéo được bước chân mình trên con đường phía trước. Đó không chỉ là mong muốn được rời khỏi những ô nhiễm, đau khổ của thế gian, mà còn là khát vọng không còn bị ràng buộc bởi bất cứ sự vướng mắc nào, cả “nhơ” lẫn “sạch”.
Như vậy, nếu khổ thơ đầu mở ra trước mắt người đọc một con người lang thang giữa những đổi dời của non sông và những vòng luân hồi, thì khổ thơ thứ hai đã đưa nỗi niềm ấy tiến thêm một bước – từ ý thức về sự vô thường của kiếp sống đến khát vọng được thoát khỏi sự níu kéo của cát bụi trần gian. “Ta” giờ đây, đã bắt đầu hướng về một cuộc vượt thoát. Tuy nhiên, đó vẫn là một cuộc vượt thoát cô độc, bởi trước mắt nó chỉ là “bến hoặc”, “bờ mê”, miền xa xôi chưa biết bao giờ mới tới được.
******
II.3. QUẢN CHI THUA ĐƯỢC VỚI ĐỜI
Để ta tròn một kiếp say Cao xanh liều một cánh tay níu trời Nói chi thua được với đời Quản chi những tiếng ma cười đêm sâu
Nếu hai khổ thơ đầu mang âm hưởng trầm tư, gần như là một lời khấn cầu lặng lẽ, thì khổ thơ thứ ba lại bừng lên sinh khí của khí phách, của bản lãnh sống. Ở đây, một hình tượng đặc trưng trong thế giới thơ Vũ Hoàng Chương xuất hiện – kiếp say.
Cá nhân tôi, chưa bao giờ tôi hiểu chữ “say” này theo nghĩa đen duy nhứt – say rượu. Trong cảm nhận của tôi, “say” trong thơ Vũ Hoàng Chương là say đời, say tình, say thơ, say trước cái đẹp, và sâu xa hơn cả, là say trong chính cuộc tồn sinh đầy đau đớn mà con người buộc phải sống trọn.
Để ta tròn một kiếp say – đây là ước muốn được sống trọn vẹn với bản chất của mình, với những lựa chọn mà mình đã chọn, dẫu những lựa chọn ấy có thể không được đời tán thưởng.
Tiếp sau đó là một hình ảnh vừa lãng mạn vừa bi tráng – cao xanh liều một cánh tay níu trời. Con người, trước vũ trụ bao la, dẫu nhỏ bé đến đâu, cũng vẫn không thôi khát khao vươn tới những cao cả, vượt khỏi giới hạn của chính mình. “Liều” ở đây chứa đựng đồng thời cả khát vọng, cả tuyệt vọng, cả sự ngang tàng, cả tinh thần bất khuất, một sự pha trộn rất đặc trưng của những thi nhân tài hoa mà bạc mệnh.
Nói chi thua được với đời – đánh dấu một sự chuyển đổi quan trọng trong tâm thế của tác giả: từ tâm thế cầu nguyện, khiêm nhường ở hai khổ thơ trước, chuyển sang một tâm thế bất cần hơn trước chuyện hơn thua của thế gian. Chuyện thắng hay thua với đời không còn là điều quan trọng nhứt nữa, bởi sự thắng thua trong con mắt thế gian không đủ sức quyết định giá trị cuối cùng của một con người.
Quản chi những tiếng ma cười đêm sâu – câu thơ đưa vào khổ thơ một âm thanh mơ hồ và huyền ảo. “Tiếng ma cười” có thể được đọc như tiếng vọng của những ám ảnh từ quá khứ, tiếng của dư luận đời thường, tiếng của những trăn trở không nguôi, hay cũng có thể là một thứ âm thanh vọng ra từ cõi u minh đã được nhắc đến ở khổ thơ đầu. Tác giả không cần xác định đó là tiếng của ai, tuy nhiên, với “ma” và “đêm sâu” thôi, cũng đã khiến tiếng cười ấy trở nên lạnh lẽo, xa xăm, như âm thanh của cõi vô hình. Và trước thứ âm thanh ấy, “ta” chỉ đáp lại bằng từ “quản chi” – mặc kệ, chẳng bận lòng.
Dù đọc “ma cười” theo cách nào, thì khổ thơ vẫn dựng lên được một cái tôi đầy khí phách – biết rõ mình hữu hạn, biết rõ mình mong manh trước cõi vô cùng, nhưng vẫn dám đưa cánh tay lên níu lấy trời cao, vẫn dám sống trọn vẹn kiếp say của mình, không để chuyện hơn thua hay những tiếng cười từ cõi đời, cõi người và cõi vô hình quyết định cách mình tồn tại.
******
II.4. NHỚ QUÊ DẰNG DẶC, TA CẦU ĐÓ THÔI
Tâm hương đốt nén linh sầu Nhớ quê dằng dặc ta cầu đó thôi Đêm nào ta trở về ngôi Hồn thơ sẽ hết luân hồi thế gian
Ở khổ thơ thứ tư, bài thơ bất ngờ chuyển sang một cung bậc hoàn toàn khác, lặng lẽ hơn, gần gũi hơn và cũng thấm thía hơn rất nhiều – tâm hương đốt nén linh sầu. Hình ảnh trung tâm của khổ thơ này là “tâm hương”, một hình ảnh mang đậm sắc thái tôn giáo, đặc biệt gần với ngôn ngữ Phật giáo. Nhưng khi đi vào câu thơ của Vũ Hoàng Chương, “tâm hương” không chỉ gợi một nghi thức dâng hương, mà trở thành một nén hương được thắp lên từ chính nội tâm, từ nỗi sầu sâu kín của thi sĩ. “Linh sầu” vì vậy, không còn là một cảm xúc thoáng qua, mà như được nâng lên thành một nỗi sầu tinh thần, có khả năng hóa thành lời nguyện cầu.
Và rồi, giữa nén tâm hương ấy, nỗi nhớ quê hương cất lên – nhớ quê dằng dặc ta cầu đó thôi. Sau tất cả những gì đã trải qua, luân hồi, u minh, cát bụi, chuyện thắng thua, khát vọng níu trời cao, tiếng ma cười trong đêm, điều mà thi nhân cầu xin sau cùng lại vô cùng giản dị – được trở về. Nỗi nhớ quê vì thế trở thành điểm hội tụ của cả khổ thơ, khiến lời nguyện cầu trở nên rất thân thiết – đằng sau những suy tư về tồn tại và những khát vọng vượt thoát, vẫn là một con người mang trong lòng một nỗi nhớ quê hương dằng dặc, không thể nào nguôi.
Đêm nào ta trở về ngôi – câu thơ ngắn nhưng mở ra nhiều tầng nghĩa. “Về ngôi” có thể gợi một cuộc trở về chốn cũ, về nơi căn nguyên của đời mình, nhưng đồng thời, cũng gợi ra một cuộc trở về, trở về một nơi chốn vượt khỏi đời sống hiện tại. Chính sự không xác định ấy làm cho từ “ngôi” trở nên huyền ảo, đó có thể là quê hương trong ký ức, là cội nguồn tinh thần, hoặc là một nơi chốn mà con người chỉ có thể trở về sau khi đã đi hết cuộc hành trình trần thế. Câu thơ, vì vậy, gợi lên khát vọng trở về với nơi mình thuộc về, với một căn nguyên sâu xa hơn của sự sống.
Hồn thơ sẽ hết luân hồi thế gian – khi ấy, khi đã trở về “ngôi”, hồn thơ sẽ dứt khỏi vòng luân hồi của thế gian. “Luân hồi” ở đây trước hết mang âm hưởng của một khái niệm tôn giáo, gợi vòng sanh tử mà con người bị cuốn vào. Nhưng trong mạch thơ, nó đồng thời có thể được mở rộng thành biểu tượng cho vòng xoay của kiếp người, sanh rồi diệt, đến rồi đi, vui rồi khổ, hy vọng rồi tuyệt vọng, hết một vòng lại bước vào một vòng khác. Bởi vậy – hết luân hồi thế gian – không nhứt thiết là chấm dứt một vòng tái sanh theo giáo lý, mà còn gợi đến khát vọng thoát khỏi những ràng buộc và đau khổ của cõi đời.
Đặc biệt, từ “hồn thơ” mà tác giả dùng ở đây, khiến câu thơ trở thành chuyện riêng tư của Vũ Hoàng Chương. Nhà thơ không chỉ mong một thân phận được trở về, mà còn hình dung chính hồn thơ của mình sẽ có ngày được giải thoát khỏi vòng xoay của thế gian. Đây là một ý niệm vừa thơ mộng vừa bi thiết – khi cuộc hành trình của con người chấm dứt, tiếng thơ cũng có thể đi đến trạng thái im lặng cuối cùng.
Trở về quê hương, trong ý nghĩa sâu xa nhất, vì thế, trở thành cuộc trở về với căn nguyên của chính mình. Và từ nỗi nhớ quê rất đỗi đời thường, bài thơ lại mở ra một khát vọng lớn hơn – khát vọng được trở về một nơi chốn cuối cùng, nơi con người không còn phải lang thang giữa cát bụi, không còn bị cuốn đi trong vòng luân hồi của thế gian.
******
II.5. MỘT PHEN ĐÃ NÍN CUNG ĐÀN
Một phen đã nín cung đàn Nghĩ chi còn mất, hơi tàn thanh âm.
Hình ảnh cung đàn, vốn là biểu tượng quen thuộc của nghệ thuật, của tiếng nói tâm hồn, giờ đây được nhắc đến trong trạng thái im lặng. Một phen đã nín cung đàn – có thể được hiểu là tiếng đàn đã dừng lại, tiếng nói của người nghệ sĩ đã im lìm, đóng lại một chặng đường của đời sống và sáng tạo. Và chính im lặng ấy, cũng đã khiến người đọc cảm nhận rõ hơn về sự hiện hữu mong manh của tiếng nói nghệ thuật trước thời gian.
Nghĩ chi còn mất, hơi tàn thanh âm – âm thanh vừa cất lên đã bắt đầu lịm tắt, chỉ còn lại “hơi tàn” của thanh âm. Đời người cũng vậy, vừa hiện hữu đã bắt đầu tiến về phía tan biến. Thanh âm của cây đàn, tiếng nói của người nghệ sĩ, rồi cũng có lúc phải đi đến tận cùng của nó. Thế nhưng, thanh âm đã tắt trong khoảnh khắc, không đồng nghĩa với việc tất cả đều mất đi. Bởi chính bài thơ này đây thôi, một khi đã được cất lên, là đã trở thành dấu vết của một tâm hồn từng hiện hữu, từng đau đớn, từng yêu thương và từng khao khát được sống trọn một kiếp người.
Vì thế – nghĩ chi còn mất – không mang nghĩa phủ nhận hoàn toàn sự còn mất của kiếp người. Câu thơ có thể được đọc như một sự buông xuống trước câu hỏi về tồn tại và hư vô – khi thanh âm đã đi đến “hơi tàn”, chuyện còn hay mất cũng không còn là điều cần phải níu giữ. Tác giả giờ đây, dường đã đi đến một tâm thế bình thản hơn, nơi sự sống và sự mất đi không còn đối lập gay gắt như trước, mà cùng nằm trong quy luật biến dịch của đời người.
Nếu khổ thơ mở đầu bài thơ cất lên câu hỏi – ta còn để lại gì không – thì hai câu thơ cuối cùng này, lại không hề đưa ra một câu trả lời trực tiếp nào. Nhưng toàn bộ bài thơ, từ luân hồi, u minh, cát bụi, cao xanh, kiếp say, nhớ quê, cho đến cung đàn và thanh âm, dường như đã âm thầm dẫn người đọc đến câu trả lời – điều còn lại sau cùng không nằm ở thân xác, danh lợi hay những hơn thua, mà nằm trong chính dấu vết tinh thần mà con người đã để lại qua cách mình sống, cách mình yêu thương, đau khổ và cách mình cất tiếng nói giữa cuộc đời.
Và với một thi nhân, tiếng nói ấy chính là thơ. Hơi tàn thanh âm – vì thế, vừa là hình ảnh của sự kết thúc vừa có thể là khoảnh khắc một tiếng thơ bước ra khỏi đời sống riêng của tác giả, để bắt đầu một đời sống khác trong lòng người đọc. Thanh âm của cung đàn có thể im, nhưng bài thơ đã từng được cất lên thì vẫn còn khả năng vang vọng. Bởi vậy, câu hỏi – ta còn để lại gì không – cuối cùng, không được trả lời bằng một lời khẳng định, mà bằng chính sự tồn tại của bài thơ đương trước mắt chúng ta đây.
******
III. NÓI CHI THUA ĐƯỢC VỚI ĐỜI
Sau khi đã đi trọn hành trình cảm xúc của bài thơ, ta có thể lùi lại một bước, đặt Vũ Hoàng Chương và Nguyện Cầu vào bối cảnh rộng lớn của thi ca Việt Nam ở thế kỷ XX, để nhìn rõ hơn những nét riêng trong tiếng thơ của ông. Đặt Vũ Hoàng Chương cạnh những tiếng thơ lớn cùng thời, không phải để xếp hạng cao thấp, mà để nhìn rõ hơn cách mỗi thi nhân đối diện với thời gian, với sự hữu hạn của kiếp sống, và với câu hỏi con người sẽ tìm thấy ý nghĩa tồn tại của mình ở đâu.
Với Xuân Diệu, nỗi sợ thời gian bắt nguồn từ nỗi sợ tuổi trẻ trôi qua quá nhanh, từ khát khao sống vội, yêu vội, ôm trọn từng khoảnh khắc trước khi nó tan biến – mau lên chứ, vội vàng lên với chứ / em, em ơi, tình non đã già rồi (Giục Giã). Vũ Hoàng Chương cũng mang trong lòng một nỗi sợ hãi thời gian, nhưng cách ông đối diện với nó lại đi theo hướng, gắn với men say, giấc mộng, cái chết, sự vô thường và khát vọng vượt thoát – say đi em, say đi em / say cho lơi lả ánh đèn / rượu, rượu nữa và quên quên hết (Say Đi Em). Nếu Xuân Diệu muốn níu giữ từng khoảnh khắc của đời sống trước khi nó trôi mất, thì Vũ Hoàng Chương lại tìm cách đi xuyên qua cảm giác mất mát ấy, hướng về một miền tồn tại khác, nằm ngoài những giới hạn của đời người.
Với Huy Cận, ta bắt gặp một cảm thức vũ trụ mênh mông, một nỗi cô đơn và sầu nhân thế trải rộng khắp không gian và thời gian – nắng xuống, trời lên sâu chót vót / sông dài, trời rộng, bến cô liêu (Tràng Giang). Vũ Hoàng Chương cũng sở hữu một cõi thơ rộng lớn, nhưng cõi thơ ấy thường được tô điểm thêm bởi men say, âm nhạc, tình yêu, vẻ đẹp nhục cảm và những cảm thức rất riêng – đất trời nghiêng ngửa / mà trước mắt thành sầu chưa sụp đổ / đất trời nghiêng ngửa / thành sầu không sụp đổ, em ơi (Say Đi Em). Nếu nỗi buồn của Huy Cận thường mở ra trước cái mênh mông của vũ trụ, thì nỗi sầu của Vũ Hoàng Chương nhiều khi lại được đẩy vào bên trong, trở thành một cuộc đối thoại giữa men say, cái đẹp, nỗi đau và khát vọng vượt thoát.
Với Nguyễn Bính, hình ảnh làng quê, tình quê, hồn dân tộc luôn hiện diện đậm đà và gần gũi. Vũ Hoàng Chương cũng có một tiếng gọi quê hương tha thiết, nhưng quê hương trong Nguyện Cầu không chỉ được nhìn như một địa danh cụ thể, mà quê hương, đồng thời, trở thành một nơi chốn tinh thần, một miền trở về của lữ khách luôn hướng tới sau những cuộc lang thang của đời mình – nhớ quê dằng dặc ta cầu đó thôi
Với Bích Khê và Đinh Hùng, ta cũng bắt gặp những thế giới thơ giàu chất tài hoa, nhục cảm, huyền ảo và tượng trưng. Đặt Vũ Hoàng Chương bên cạnh họ, có thể thấy ông cùng thuộc về một mạch thơ rất coi trọng âm nhạc, cảm giác, cái đẹp và những miền tâm tưởng vượt khỏi đời sống thông thường. Dẫu vậy, Vũ Hoàng Chương vẫn có sắc thái riêng. Trong thơ ông, men say và cái đẹp thường không phải là điểm dừng cuối cùng, mà nhiều khi lại trở thành con đường dẫn tới một nỗi sầu. Từ nỗi sầu ấy, ông nảy sinh khát vọng tìm kiếm một miền vượt thoát. Và điều này đã làm giọng thơ của ông trở nên khó lẫn giữa các tài danh.
Đây cũng là một trong những mạch tư tưởng đáng chú ý khi đọc Nguyện Cầu. Bài thơ sử dụng dày đặc những hình ảnh và từ ngữ mang âm hưởng Phật giáo như luân hồi, u minh, bến hoặc, bờ mê, tâm hương, cát bụi. Tuy nhiên, không nên vì thế mà xem Nguyện Cầu như một bài thơ đã trình bày hoàn chỉnh một hệ tư tưởng Phật học. Những yếu tố này, trước hết, cho ta thấy, đó là một tâm thức đang tìm kiếm con đường vượt khỏi những giới hạn và bất an của đời sống. Về những năm sau, đặc biệt với Lửa Từ Bi và các tập thơ tiếp theo, tư tưởng Phật giáo trong thơ Vũ Hoàng Chương mới được đẩy lên rõ rệt hơn.
Đặt hình ảnh non đá lở, sông cát bồi cạnh câu thơ nói về việc – hồn thơ sẽ hết luân hồi thế gian – ta thấy rõ một Vũ Hoàng Chương có ý thức rõ rệt về sự biến đổi và mong manh của cõi sống. Ông không chỉ đắm chìm trong men say mà đồng thời cũng mang trong lòng một khát vọng vượt khỏi những giới hạn của cõi say ấy. Nguyện Cầu, vì thế, không phải là sự phủ nhận cõi trần, mà là một cuộc giằng co giữa việc sống hết mình trong cõi trần và khát vọng tìm kiếm một miền tồn tại khác ở bên ngoài nó.
Cạnh những yếu tố Phật giáo, thơ Vũ Hoàng Chương còn là những âm vang của tư tưởng phương Đông, trong đó có những liên tưởng gần với Đạo gia, đó là, ý thức về sự nhỏ bé của con người trước trời đất, sự xem nhẹ chuyện được mất và khát vọng thoát khỏi những ràng buộc của thế tục. Nguyện Cầu, cùng với những yếu tố Phật giáo, Nho giáo, Đạo gia và truyền thống thơ ca cổ điển, đã tạo nên một thế giới tinh thần rất riêng của Vũ Hoàng Chương.
Nói chi thua được với đời – không màng đến chuyện hơn thua với thế gian, không để những tiếng cười và phán xét bên ngoài quyết định giá trị của mình. Câu thơ này là thái độ sống hướng đến sự tự do nội tâm của Vũ Hoàng Chương. Câu thơ gợi cho ta liên tưởng đến tinh thần tiêu dao, đến việc xem nhẹ được mất của thế tục nhưng đồng thời, nó cũng rất phù hợp với cái tôi nghệ sĩ của Vũ Hoàng Chương – một cái tôi muốn được sống và sáng tạo theo tiếng gọi riêng của mình.
Con người sinh ra trong một thế giới vốn dĩ hữu hạn và không ai có thể biết trước con đường – “nẻo trước xa xôi” – sẽ dẫn mình đến đâu. Thế nên, ta buộc phải sống giữa những mất mát không ngừng, giữa sự bất định của thời gian và câu hỏi về ý nghĩa của một đời người. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh giới hạn ấy, con người vẫn có quyền lựa chọn cách sống, sao cho trọn vẹn với cuộc đời của mình.
Từ góc nhìn ấy, câu thơ nói về việc sống tròn một “kiếp say” trở thành một tuyên ngôn về sự sống trọn vẹn – không phải sống một cách hoàn hảo theo những chuẩn mực người đời đặt ra, mà sống thành thật với bản chất, với lựa chọn và với tiếng gọi sâu xa nhất trong tâm hồn mình.
Thơ của Vũ Hoàng Chương là như thế. Thơ ông luôn vận động giữa hai cực: một bên là cõi say, với rượu, với tình, với đời, với thơ, với cái đẹp trần thế; bên kia là cõi tỉnh, với vô thường, với nỗi sầu, với quê hương, với linh hồn, với cái chết và khát vọng trở về. Hai cực ấy không hoàn toàn loại trừ nhau, mà tồn tại đồng thời trong cùng một tâm hồn. Càng say, nhà thơ càng ý thức về nỗi sầu nằm phía sau men say; càng đắm mình vào cõi trần, ông càng cảm nhận rõ giới hạn của cõi trần.
Thế nên, đừng nhìn Vũ Hoàng Chương bằng một cách nhìn giản đơn và phiến diện như ông chỉ là nhà thơ của men say.
Gọi cho sát hơn, Vũ Hoàng Chương chính là nhà thơ của một cuộc hành trình dài giữa say và tỉnh, giữa cõi trần và khát vọng vượt thoát, giữa cái đẹp hữu hạn và nỗi khao khát hướng về một miền sâu xa hơn của tồn tại. Và Nguyện Cầu là một trong những bài thơ rất đáng chú ý trên hành trình ấy. Ở đó, men say chưa biến mất, nỗi sầu chưa tan, nhưng đã xuất hiện một lời cầu xin được trở về, được thoát khỏi những vòng xoay của thế gian, và cuối cùng, được lắng lại trong miền bình an của tâm hồn.
******
IV. TA CÒN ĐỂ LẠI GÌ KHÔNG?
Nhìn lại hành trình thơ của ông, ta có thể dựng lên chân dung một Vũ Hoàng Chương với nhiều lớp cốt cách chồng lên nhau. Trước hết, đó là một con người tài hoa, mang trong lòng một tâm hồn đặc biệt nhạy cảm trước cái đẹp – cái đẹp của rượu, của tình, của trăng, của tiếng đàn, của thơ ca, của nhan sắc, và của chính cuộc đời muôn màu muôn vẻ – được hiện diện khá rõ từ các tập Thơ Say (1940), Mây (1943), cho đến những sáng tác về sau của ông.
Kế theo, đó là một con người luôn ý thức sâu sắc về vị trí của mình trước cuộc đời và trước những chuyện được mất của thế gian. Thái độ – nói chi thua được với đời – không phải là sự bất cần liều lĩnh, mà đó là thái độ muốn thoát khỏi sự ràng buộc của những cuộc hơn thua, phán xét, để giữ lấy một thế giới tinh thần riêng. Chính cách nhìn ấy, mới khiến Vũ Hoàng Chương hiện lên, không chỉ như một thi nhân của men say, mà còn như một người luôn tìm kiếm một điểm tựa tinh thần giữa những biến động của cuộc đời.
Và sau cùng, đó là một con người nặng lòng với quê hương. Câu thơ – nhớ quê dằng dặc ta cầu đó thôi – không phải là một tiếng thở dài thoáng qua, mà cho thấy quê hương đã trở thành một phần quan trọng trong cảm thức của tác giả. Trong tập Rừng Phong, bên cạnh Nguyện Cầu, còn có những bài như Tình Quê, Hương Lúa, cho thấy hình ảnh quê hương không hề xa lạ với thế giới thơ của Vũ Hoàng Chương. Vì thế, với ông, quê hương không chỉ là địa danh, mà còn là nơi chốn của tinh thần, là miền để trở về trong sâu thẳm của tâm hồn.
Nhìn lại toàn bộ Nguyện Cầu, ta có thể thấy những giá trị cốt lõi của bài thơ hiện ra trên nhiều bình diện.
Về giá trị tư tưởng, bài thơ là những suy tư về kiếp người, về cảm thức vô thường trước những đổi thay của vạn vật, về khát vọng thoát khỏi những ràng buộc của cõi bụi trần, về nỗi nhớ quê hương da diết, và về khát vọng trở về – trở về quê nhà, trở về một nơi chốn sâu xa trong tâm hồn và rộng hơn nữa, trở về với một miền tồn tại mà con người vẫn chưa thể gọi tên.
Về giá trị nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi ngôn ngữ cô đọng mà giàu sức gợi, bởi những hình ảnh mang tính biểu tượng, bởi âm điệu vừa trang trọng vừa bi thiết và bởi sự hòa quyện giữa chất cổ điển, chất lãng mạn, những âm hưởng tôn giáo phương Đông và những suy tư về kiếp người. Những từ như luân hồi, bến hoặc, bờ mê, tâm hương, cát bụi, tạo nên một trường liên tưởng giàu màu sắc Phật giáo, nhưng Nguyện Cầu không vì thế mà trở thành một bài giảng về giáo lý. Bài thơ vẫn là tiếng nói riêng của một tâm hồn đang kiếm tìm một lối ra cho những băn khoăn về đời sống, thời gian, quê hương và cái chết.
Đặc biệt, hai câu thơ – một phen đã nín cung đàn / nghĩ chi còn mất, hơi tàn thanh âm – đã tạo nên một khoảng lặng ở cuối bài. Nín cung đàn – gợi sự im tiếng của người nghệ sĩ, sự đóng lại của một đời sống nghệ thuật, thậm chí thấp thoáng bóng dáng của cái chết. Hơi tàn thanh âm – khiến người đọc tự hỏi, khi tiếng đàn đã im, khi thanh âm chỉ còn là hơi tàn, liệu vẫn còn một điều gì đó của người nghệ sĩ, có thể ở lại hay không?
Con người, ở bất cứ thời đại nào, rồi cũng sẽ già đi, mất đi, trở về với cát bụi. Danh lợi, dù có huy hoàng đến đâu trong một khoảnh khắc nào đó của cuộc đời, rồi cũng sẽ thay đổi, sẽ phai nhạt theo năm tháng. Ngay cả cảnh vật quanh ta, những thứ tưởng như bền vững, rồi cũng sẽ đổi thay, như núi rồi cũng lở, như sông rồi cũng bồi.
Nhưng giữa tất cả những sự đổi thay không thể tránh khỏi ấy, con người vẫn có thể để lại một điều gì đó cho đời, một tiếng nói chân thành, một tình yêu đã sống trọn vẹn, một nhân cách đáng trân trọng, một tác phẩm còn được người sau tìm đọc, một cách sống có ý nghĩa, hoặc chỉ đơn giản là một vẻ đẹp tinh thần lặng lẽ tỏa ra từ chính cuộc đời mình.
Vì vậy, câu hỏi mà Vũ Hoàng Chương đặt ra ngay từ đầu bài thơ đã vượt khỏi phạm vi của một nỗi niềm riêng. Ta còn để lại gì không – không chỉ là câu hỏi của một thi nhân khi nhìn lại cuộc đời mình, mà còn trở thành câu hỏi dành cho bất cứ ai, từng một lần tự hỏi về ý nghĩa của sự tồn tại, về ý nghĩa của việc mình đã sống, đã yêu, đã đau khổ, đã sáng tạo và đã trao lại cho cuộc đời.
Bởi rồi sẽ có một ngày cung đàn phải nín, sẽ có một ngày thanh âm chỉ còn là hơi tàn, nhưng điều gì sẽ còn lại sau sự im lặng ấy, đó lại là câu hỏi mà bài thơ không trả lời thay chúng ta.
Vũ Hoàng Chương cũng không trả lời câu hỏi ấy bằng một lời khẳng định rõ ràng nào. Ông chỉ đặt nó xuống giữa dòng thời gian, giữa non lở, giữa sông bồi, giữa cuộc luân hồi, giữa cõi mê, giữa nỗi nhớ quê và giữa tiếng đàn đang dần im tiếng. Để rồi, từ câu hỏi của một người, nó trở thành câu hỏi của tất cả chúng ta: