Giữa dòng biến động của cuộc chiến Việt Nam và những đợt sóng di dân sau ngày tan rã, có những cuộc đời mang dấu ấn đặc biệt, như một nhịp cầu bắc qua hai bờ lịch sử. Trường hợp của COL Pat Reardon, sinh danh Nguyễn Đức Độ, là một trong những câu chuyện hiếm hoi như thế: từ một cậu bé miền Trung rời quê hương năm 12 tuổi, ông trở thành sĩ quan Lục quân Hoa Kỳ, rồi sau cùng quay lại Việt Nam trong vai trò tùy viên quốc phòng cao cấp tại Hà Nội.
Nguyễn Đức Độ (lúc còn bé) cùng thân phụ
I. Quảng Ngãi – tuổi thơ trong khói lửa
Nguyễn Đức Độ sinh năm 1963 tại tỉnh Quảng Ngãi, thuộc Việt Nam Cộng Hòa. Ông là người con thứ sáu trong một gia đình chín anh chị em. Thân phụ phục vụ trong ngành quân y của Quân lực Việt Nam Cộng Hòa, nên gia đình ông nhiều lần phải dời chỗ theo từng biến động chiến cuộc.
Tuổi thơ của ông không gắn với trường lớp yên ổn, mà với những hình ảnh khắc nghiệt của chiến tranh: tiếng súng vọng về từ xa, những xác người nằm bên vệ đường, và cả những mảnh đạn, vỏ đạn mà trẻ con đôi khi vô tình nhặt được như trò chơi.
II. Người cha đỡ đầu và cánh cửa sang một thế giới khác
Giữa bối cảnh chiến tranh kéo dài, gia đình ông có một mối liên hệ đặc biệt với một người Mỹ: bác sĩ Pat Reardon, một bác sĩ dân sự từng từ bỏ cuộc sống tại Virginia để sang Việt Nam làm việc trong lĩnh vực y tế nhân đạo.
Ông Reardon trở thành cha đỡ đầu của Nguyễn Đức Độ từ khi ông còn nhỏ. Mối quan hệ ấy không chỉ mang tính nghi thức, mà dần trở thành một sợi dây gắn kết hai thế giới khác biệt.
Khi tình hình miền Nam xấu đi rõ rệt vào đầu thập niên 1970, thân phụ ông quyết định gửi con trai và con gái sang Hoa Kỳ cùng vị bác sĩ này. Đó là một quyết định đầy day dứt, nhưng được xem như lối thoát duy nhất cho tương lai của các con.
III. Ngày rời Việt Nam – một chuyến đi không lời hẹn trở lại
Ngày 8 tháng 4 năm 1975, tại phi trường Tân Sơn Nhất, cậu bé 12 tuổi Nguyễn Đức Độ cùng em gái rời Việt Nam.
Chuyến bay đầu tiên không thể thực hiện vì tình hình an ninh hỗn loạn. Sau đó, họ cuối cùng cũng rời được Sài Gòn trong một chuyến bay dân sự hướng về Guam, rồi tiếp tục đến Hoa Kỳ.
Trước khi chia tay, người cha trao cho con một chiếc vòng tay, trên đó khắc ba lời dặn bằng tiếng Việt: “chăm chỉ, vui vẻ, ngoan ngoãn“. Không ai ngờ rằng ba chữ ấy sẽ trở thành kim chỉ nam suốt đời ông.
Chỉ vài tuần sau, Sài Gòn sụp đổ. Người cha ở lại Việt Nam bị đưa đi cải tạo. Gia đình chia cắt, mỗi người một nơi, lưu lạc qua nhiều trại tị nạn khác nhau trước khi dần hội tụ lại tại Hoa Kỳ trong những năm sau đó.
IV. Từ cậu bé tị nạn đến học viên West Point
Đến Hoa Kỳ, Nguyễn Đức Độ bước vào một thế giới hoàn toàn khác: ngôn ngữ mới, văn hóa mới, và một thân phận mới.
Tiếng Anh là thử thách lớn nhất ban đầu. Nhưng ông kiên trì học tập, từng bước thích nghi. Ông theo học chương trình dự bị và sau đó giành được cơ hội vào hệ thống chuẩn bị của Học viện Quân sự West Point.
Thời điểm ấy, cộng đồng người Việt tại West Point còn rất nhỏ. Có những người bạn đồng hương như Hùng “Peter” Vũ và Jean Nguyễn – những người đầu tiên mở đường cho thế hệ sĩ quan Mỹ gốc Việt.
Nếu con đường học tập của ông khác đi đôi chút, ông có thể đã học cùng khóa với họ tại học viện chính. Nhưng lịch sử đã rẽ sang hướng khác.
(Ngày tốt nghiệp West Point – cùng cha mẹ ruột và cha mẹ đỡ đầu)
V. West Point và lựa chọn binh nghiệp
Sau khi tốt nghiệp Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point năm 1986, Pat Reardon được phong sĩ quan Bộ binh.
Ông bước vào quân ngũ trong bối cảnh Hoa Kỳ đang mở rộng vai trò tại nhiều khu vực trên thế giới. Những năm đầu phục vụ đưa ông đến Đức, trong một đơn vị trinh sát tầm xa – môi trường đòi hỏi kỷ luật thép và khả năng thích ứng cao.
Tại đây, ông trải qua các vị trí chỉ huy trung đội và công tác tham mưu, trước khi đơn vị được nâng cấp năng lực nhảy dù và tham gia các chiến dịch lớn đầu thập niên 1990.
Tinh thần huấn luyện khắc nghiệt, cùng trải nghiệm thực địa, đã định hình phong cách quân sự của ông trong suốt sự nghiệp sau này.
VI. Ranger, Hawaii và không gian châu Á – Thái Bình Dương
Sau giai đoạn châu Âu, ông trở về Hoa Kỳ và phục vụ trong môi trường huấn luyện đặc biệt của Lực lượng Ranger tại Fort Benning. Đây là nơi đào tạo những sĩ quan và binh sĩ tinh nhuệ nhất của Lục quân Hoa Kỳ.
Song song với công tác huấn luyện, ông tiếp tục học cao học tại Đại học Hawaii, mở rộng nghiên cứu về khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Sau đó, ông được phân công vào Trung tâm Nghiên cứu An ninh Châu Á – Thái Bình Dương (APCSS) tại Honolulu, nơi ông đảm nhiệm vai trò sĩ quan khu vực, làm việc với nhiều quốc gia trong khu vực.
Chính giai đoạn này giúp ông kết nối trở lại với phần gốc rễ của mình – châu Á, Việt Nam, và những câu hỏi chưa bao giờ biến mất từ tuổi thơ.
VII. Trở lại Việt Nam – một vị trí đặc biệt
Một bước ngoặt quan trọng đến khi ông được chọn làm Sĩ quan Quốc phòng cao cấp và Tùy viên Quốc phòng tại Việt Nam.
Đây là nhiệm vụ mang tính lịch sử: một người sinh ra tại miền Nam Việt Nam trước 1975, từng là trẻ em tị nạn, nay trở lại trong vai trò đại diện quân sự cấp cao của Hoa Kỳ tại chính quê hương cũ.
Tuy nhiên, tiến trình không dễ dàng. Phía Việt Nam ban đầu từ chối cấp thị thực ngoại giao, do hồ sơ cá nhân của ông liên quan đến quân đội Việt Nam Cộng Hòa và hoàn cảnh gia đình sau 1975.
Chỉ sau nhiều tháng trao đổi ở cấp cao giữa hai chính phủ, quyết định chấp thuận mới được đưa ra.
VIII. Hà Nội – những cuộc đối thoại không cần thông dịch
Trong thời gian công tác tại Hà Nội, ông đảm nhiệm vai trò tùy viên quốc phòng trong một giai đoạn nhạy cảm của quan hệ hai nước.
Điểm đặc biệt là ông sử dụng tiếng Việt trong các cuộc gặp với giới chức quân sự Việt Nam, không cần phiên dịch. Điều này giúp giảm đáng kể khoảng cách giao tiếp, đồng thời tạo dựng mức độ tin cậy nhất định trong quan hệ công tác.
Trong nhiệm kỳ kéo dài hơn ba năm, ông tham gia thúc đẩy nhiều cơ chế hợp tác quốc phòng song phương, trong đó có các thỏa thuận về phối hợp an ninh và trao đổi quân sự – được xem là những bước tiến quan trọng sau thời kỳ bình thường hóa quan hệ.
Đáng chú ý, trong thời gian này, cả thân phụ ruột và cha đỡ đầu của ông đều có dịp đến Hà Nội thăm ông, tạo nên một khoảnh khắc hiếm hoi: ba người, ba hành trình, hội tụ tại một điểm giao thoa lịch sử.
IX. Afghanistan và đoạn kết binh nghiệp
Sau nhiệm kỳ tại Việt Nam, ông tiếp tục đảm nhận vai trò Giám đốc Văn phòng Hỗ trợ An ninh tại Afghanistan, phụ trách quản lý ngân sách lớn và chương trình huấn luyện, trang bị cho lực lượng an ninh sở tại.
Đây là một trong những nhiệm vụ cuối cùng trước khi ông rời quân ngũ sau 28 năm phục vụ, với cấp bậc Đại tá.
X. Khép lại vòng tròn
Sau nhiệm vụ tại Việt Nam, ông tiếp tục đảm trách công việc tại Afghanistan, rồi về hưu với cấp bậc đại tá sau 28 năm quân vụ.
Nhìn lại toàn bộ hành trình, COL Pat Reardon từng chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn rằng cuộc đời ông giống như một vòng tròn khép kín: “Tôi là một cậu bé rời Việt Nam trong khói lửa chiến tranh, rồi trở lại với tư cách sĩ quan cao cấp của Hoa Kỳ. Đó là một vòng đời khép kín.”
Chiếc vòng tay với ba chữ “chăm chỉ, vui vẻ, ngoan ngoãn” mà người cha trao năm nào, theo ông, vẫn là điều dẫn đường trong suốt cuộc đời binh nghiệp.
Và như thế, câu chuyện của Nguyễn Đức Độ không chỉ là hành trình của một cá nhân, mà còn là một lát cắt lịch sử – nơi chiến tranh, ly tán và hòa giải gặp nhau trong một đời người.
Thứ Trưởng Quốc Phòng Việt Nam, Thượng Tướng Nguyễn Chí Vịnh trong buổi đón tiếp Đại Tá Reardon (Nguyễn Đức Độ), Tùy Viên Quốc Phòng Hoa Kỳ vào ngày 2 tháng 5 năm 2012: