Có những người tìm thấy Thượng Đế trong nhà thờ. Có những người phải đi qua chiến tranh, qua cái chết, rồi mới nhận ra Ngài đã ở bên mình từ lâu.
Tôi đã từng là người không tin.
Không phải tôi chống lại Thiên Chúa. Cũng không phải tôi phủ nhận sự hiện hữu của Thượng Đế. Chỉ đơn giản là trong những năm tháng tuổi trẻ, tôi chưa bao giờ nghĩ đến chuyện có một Đấng ở trên cao đang nhìn xuống cuộc đời mình.
Ngày ấy, tôi là người lính.
Lội rừng, băng suối, xâm nhập ra Bắc, qua Lào, xuống Miên, rồi dọc theo những đường biên giới mịt mù khói súng…
Thế giới của tôi chỉ có bản đồ, khẩu súng, chiếc ba lô và những người đồng đội.
Tôi tin vào đôi chân còn chạy được. Tin vào khẩu súng còn đạn. Tin vào người đi trước và người đi sau.
Còn chuyện cầu nguyện?
Tôi không biết.
Nhưng có những đêm…
Những đêm rừng im đến mức nghe rõ tiếng lá rơi, tiếng côn trùng và cả nhịp tim mình đập trong lồng ngực.
Trong bóng tối ấy, tôi thường thấy những người đồng đội của mình cầu nguyện.
Trưởng toán Bùi Văn Thiện, tay lần chuỗi, môi mấp máy từng lời kinh.
Anh Phạm Văn Ngợi nhắm mắt, không nói gì, như đang trò chuyện với một người vô hình.
Anh Hoàng Như Bá ngước mặt lên trời, dù phía trên chỉ là một vòm lá rừng đen kịt.
Anh Võ Tấn Y lặng lẽ đan hai bàn tay vào nhau, thì thầm những lời mà chỉ có anh và Thượng Đế nghe được.
Còn tôi…
Tôi chỉ biết nhìn.
Một lần.
Rồi mười lần.
Rồi nhiều lần đến mức không còn nhớ nổi.
Ban đầu, tôi thấy lạ.
Sau đó, tôi thấy tò mò.
Và có lúc, tôi thấy ghen tị.
Bởi giữa một ranh giới sống chết mong manh như sợi chỉ, những người ấy có một nơi để gửi gắm nỗi sợ, có một Đấng để cầu xin bình an.
Còn tôi thì không.
Tôi cứ nghĩ người lính phải tự cứu lấy mình. Nhưng càng đi sâu vào chiến tranh, tôi càng hiểu có những lúc con người bất lực hoàn toàn trước số phận.
Có những viên đạn không biết tránh ai. Có những cái chết không báo trước. Và có những lần sống sót mà chính người trong cuộc cũng không thể giải thích.
—-
Có một lần toán bị lộ.
Bị truy đuổi.
Đạn xé rừng như xé vải. Tiếng AK nổ dồn dập, nghe như có người đang gõ thẳng vào lồng ngực.
Chúng tôi chạy.
Không phải để chiến thắng.
Mà để còn sống.
Rồi có lúc không còn chạy được nữa.
Mặt đối mặt.
Tôi vẫn nhớ ánh mắt của người bên kia. Cũng là một con người. Cũng có đôi mắt, cũng có nỗi sợ và có lẽ cũng đang nghĩ đến chuyện sống còn.
Rồi tiếng súng nổ.
Tôi bị trúng.
Không phải viên đạn xuyên qua thân thể, mà là dây đạn đeo ngang người, đạn AK xuyên phá tan tành, đau rát như có lửa liếm qua da thịt.
Tôi ngã xuống.
Trong khoảnh khắc ấy, mọi thứ như ngừng lại.
Tôi không kịp nghĩ đến gia đình.
Không kịp nhớ đến những người thân.
Không kịp tiếc nuối một điều gì.
Chỉ có một ý nghĩ bật ra trong đầu, không thành tiếng:
“Nếu có Thượng Đế… xin Ngài cho con sống.”
Tôi không biết mình đang cầu xin ai.
Tôi cũng không biết liệu có ai nghe thấy lời cầu xin ấy hay không.
Nhưng tôi đã đứng dậy.
Và tôi chạy tiếp.
Tôi đã thoát chết không chỉ một lần.
Mà nhiều lần.
Nhiều đến mức về sau, khi ngồi nghĩ lại, chính tôi cũng không hiểu tại sao mình vẫn còn sống.
Có thể đó là may mắn.
Có thể đó là bản năng sinh tồn.
Nhưng cũng có thể, trong những giây phút mà tôi không nhìn thấy lối thoát, đã có một bàn tay vô hình nào đó giữ tôi lại với cuộc đời.
Tôi không dám quả quyết.
Nhưng tôi bắt đầu biết nghĩ đến Thượng Đế.
KHI CHIẾN TRANH ĐI QUA, ĐỨC TIN MỚI TÌM ĐẾN
Rồi chiến tranh kết thúc.
Lịch sử sang trang.
Những con đường máu trở thành ký ức. Những khu rừng từng nuốt mất tuổi trẻ của chúng tôi dần dần chỉ còn xuất hiện trong những giấc mơ.
Tôi ngồi lại, một mình, và bắt đầu tự hỏi:
Tại sao tôi còn sống?
Tại sao trong biết bao lần đáng lẽ phải chết, tôi vẫn còn ngồi đây?
Tại sao có những người giỏi hơn tôi, can đảm hơn tôi, nhưng đã nằm lại giữa rừng sâu, không một nấm mồ, không một lời tiễn biệt?
Tôi nhớ những đêm trong rừng.
Những bàn tay lần chuỗi của Bùi Văn Thiện.
Đôi mắt nhắm nghiền của anh Phạm Văn Ngợi.
Ánh nhìn hướng lên trời của Hoàng Như Bá.
Hai bàn tay chắp lại của Võ Tấn Y.
Ngày ấy, tôi chỉ đứng nhìn họ cầu nguyện.
Bây giờ, tôi mới hiểu.
Có lẽ họ đã tìm thấy một sức mạnh mà người lính như tôi chưa từng biết đến.
Đó là đức tin.
Đức tin không làm cho chiến tranh biến mất. Đức tin cũng không bảo đảm người lính sẽ không chết.
Nhưng đức tin giúp con người đối diện với cái chết mà không hoàn toàn tuyệt vọng.
Tôi bắt đầu nghĩ rằng, có thể Thượng Đế đã ở đó từ lâu.
Không phải chỉ trong những lời kinh của đồng đội tôi.
Mà có thể Ngài cũng đã nghe thấy tiếng kêu thầm lặng của một người chưa từng biết cầu nguyện.
Và rồi tôi quyết định xin rửa tội, theo Đạo Công Giáo.
Không phải vì tôi đã hiểu hết giáo lý.
Không phải vì tôi muốn tìm một chỗ dựa để quên đi quá khứ.
Mà bởi tôi muốn học cách tin.
Tôi muốn biết Đấng mà những người đồng đội năm xưa đã gửi gắm cuộc đời họ là ai.
Tôi muốn cảm ơn Ngài.
Vì một điều rất đơn giản:
Tôi vẫn còn sống.
—-
Những ngày đầu trên đất Mỹ không dễ dàng.
Không tiếng Anh.
Không nghề nghiệp.
Không một hành trang nào ngoài những năm tháng quân ngũ và kinh nghiệm sống còn trong chiến tranh.
Một người lính, khi không còn chiến tranh, đôi khi giống như một con dao đã hoàn thành nhiệm vụ rồi bị bỏ quên trong ngăn kéo.
Tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
Có người cho tôi một công việc nhỏ.
Có người kiên nhẫn chỉ tôi cách nói một câu tiếng Anh đơn giản.
Có người dừng xe chở tôi đi, đối xử với tôi như một người thân trong gia đình.
Ngày ấy, tôi không hiểu hết ý nghĩa của những việc nhỏ bé đó.
Bây giờ nhìn lại, tôi mới thấy.
Ơn trên không phải lúc nào cũng hiện ra bằng ánh sáng từ trời cao.
Thượng Đế không nhất thiết phải xuất hiện giữa tiếng chuông nhà thờ hay trong một phép lạ mà mọi người đều nhìn thấy.
Đôi khi, Ngài đến qua một con người bình thường.
Một chiếc xe dừng lại đúng lúc.
Một cánh cửa mở ra khi mình tưởng không còn đường đi.
Một bàn tay chìa ra khi mình đang cần được giúp đỡ.
Và có những lúc, Ngài không thay đổi hoàn cảnh của mình, nhưng ban cho mình đủ sức mạnh để bước tiếp.
Tôi bắt đầu hiểu rằng đức tin không chỉ là quỳ xuống đọc kinh.
Đức tin còn là biết cảm ơn.
Biết tha thứ.
Biết thương người.
Và biết rằng mình không cô độc giữa cuộc đời này.
—-
Hôm nay, tôi 83 tuổi.
Tôi ngồi ở Santa Ana, nhìn nắng rơi xuống hiên căn mobile home yên bình.
Không còn tiếng trực thăng.
Không còn tiếng PRC-25 rè rè trong tai nghe.
Không còn tiếng AK xé rừng lúc nửa đêm.
Chỉ còn tiếng gió, tiếng chim và những buổi sáng bình yên.
Nhưng có những lúc tôi vẫn nhắm mắt lại.
Không phải vì sợ.
Mà vì nhớ.
Nhớ những cánh rừng năm cũ.
Nhớ những con đường không có trên bản đồ.
Nhớ những người đã cùng tôi đi qua sinh tử.
Và nhớ những người đã không bao giờ trở về.
Tôi không biết ngày hôm nay họ đang ở đâu.
Nhưng trong lời cầu nguyện của mình, tôi vẫn nhắc tên họ.
Tôi cầu xin Thượng Đế đón nhận những linh hồn đã nằm xuống, dù họ thuộc bên nào, dù họ mang màu áo nào.
Bởi sau cùng, trước mặt Thượng Đế, tất cả chúng ta đều là những con người có một cuộc đời, một gia đình và một số phận.
Tôi cũng cầu xin Ngài tha thứ cho những lỗi lầm của tuổi trẻ, cho những điều tôi đã làm, những điều tôi đã không làm, và những điều đến hôm nay vẫn còn khiến lòng mình day dứt.
Có một điều tôi muốn nói với Thượng Đế.
Lần này, tôi không còn lúng túng như ngày xưa.
Tôi không còn phải nhìn người khác cầu nguyện rồi tự hỏi họ đang nói chuyện với ai.
Tôi biết mình đang nói với ai.
Tôi chỉ thì thầm:
“Lạy Chúa, cảm ơn Ngài đã cho con được sống.
Cảm ơn Ngài đã gìn giữ con qua những cánh rừng đầy chết chóc.
Cảm ơn Ngài đã cho con gặp những người tốt trên đất khách.
Cảm ơn Ngài qua 3 lần mổ tim.
Cảm ơn Ngài đã cho con có thêm những năm tháng bình yên để nhìn lại cuộc đời.
Con không biết mình còn bao nhiêu ngày nữa.
Nhưng nếu một ngày nào đó Ngài gọi con trở về, xin cho con được ra đi trong bình an.
Và xin Ngài đừng quên những người bạn của con, những người đã nằm lại giữa rừng sâu, nơi không có tiếng chuông nhà thờ, không có lời kinh tiễn biệt.”
Nếu có ai hỏi tôi:
Có phải phép màu của Thượng Đế đã cứu tôi trong chiến tranh không?
Tôi sẽ không dám trả lời thay Ngài.
Tôi không biết tại sao mình được sống, còn những người khác phải nằm xuống.
Tôi chỉ biết rằng, sau 83 năm cuộc đời, sau những tháng ngày đi qua lằn ranh sinh tử, tôi đã tìm thấy đức tin.
Có thể tôi đến với Chúa rất muộn.
Nhưng có lẽ, Ngài đã chờ tôi từ rất lâu.
Và tôi muốn nói với những người đồng đội năm xưa một điều:
Ngày ấy, các anh cầu nguyện trong rừng.
Tôi đứng bên cạnh, chỉ biết nhìn.
Hôm nay, đến lượt tôi cầu nguyện.
Tôi cầu nguyện cho các anh.
Tôi cầu nguyện cho những người còn sống.
Và tôi cầu nguyện cho chính mình.
Bởi cuối cùng, người lính có thể mang theo khẩu súng để đi qua chiến tranh, nhưng để đi hết cuộc đời, có lẽ con người cần một niềm tin.
Và nếu bạn hỏi tôi, sau tất cả những gì đã trải qua, tôi tin điều gì nhất?
Tôi xin thưa:
Tôi tin rằng con người không thể tự mình giải thích hết mọi điều trong cuộc sống.
Có những điều vượt quá sự hiểu biết của chúng ta.
Và đôi khi, trong giây phút tưởng chừng cô độc nhất, ta vẫn không hề đơn độc.
Lạy Chúa, cảm ơn Ngài.
Một người lính sống sót.
Một người tìm thấy đức tin.
Và một người, ở tuổi 83, vẫn còn biết cúi đầu tạ ơn Thượng Đế.